7.920.000.000 
8.030.000.000 

LEXUS LS

Lexus LS là một trong những mẫu sedan hạng sang cao cấp nhất của Lexus và rất được ưa chuộng tại Việt Nam. Lexus LS được phân phối chính hãng với 2 phiên bản: LS500 và LS500h. Giá xe Lexus LS 500 2025 bao nhiêu? Kính mời quý khách hàng xem chi tiết bên dưới !

Giá xe Lexus LS 500 2025

Giá niêm yết của 2 phiên bản này như sau:

  • Giá xe Lexus LS 500 2025: 7,650 tỷ đồng.
  • Giá xe Lexus LS 500h 2025: 8,360 tỷ đồng.

Giá lăn bánh xe Lexus LS 500 tạm tính tại Việt Nam:

Dòng xe Lexus LS 500 Lexus LS 500h
Giá niêm yết 7,650 8,360
Giá lăn bánh tại Hà Nội 8,593 9,388
Giá lăn bánh tại TP.HCM 8,440 9,221
Giá lăn bánh tại tỉnh thành khác 8,420 9,201

Ưu đãi và hỗ trợ khi mua xe Lexus LS500 và LS500h tại Lexus Thăng Long – Hà Nội

– Ưu đãi: Tặng 3 năm bảo dưỡng Miễn phí (Hoặc 60.000 km).

– Hỗ trợ mua xe trả góp tới 80% giá trị xe.

– Bảo hành 5 năm với xe động cơ xăng, 7 năm với động cơ hybrid.

– Hỗ trợ đi làm thủ thục đăng ký đăng kiểm trong ngày.

– Hỗ trợ đấu giá biển số đẹp.

Tổng quan xe Lexus LS 500 2025

Thiết kế ngoại thất Lexus LS 500

Lexus LS có thiết kế sang trọng và tinh tế với lưới tản nhiệt hình con suốt đặc trưng của thương hiệu Lexus, cụm đèn pha LED sắc nét và dải đèn LED ban ngày ấn tượng. Thân xe Lexus LS được thiết kế dài và rộng với các đường nét mềm mại và uyển chuyển. Cụm đèn hậu LED của Lexus LS cũng được thiết kế rất bắt mắt với tạo hình L đặc trưng.

Nội thất Lexus LS 500

Khoang xe chế tác thủ công là nơi các bậc thầy thủ công Takumi đã tạo ra mọi chi tiết trong khoang xe, bao gồm lớp da ghế L-anilin siêu mềm, lớp vải xếp nếp và kính Kiriko.

Đây là một phần không thể thiếu để tạo nên chiếc xe đẳng cấp và sang trọng. Những sản phẩm được chế tác thủ công đều được hoàn thiện với độ chính xác cao và sự tỉ mỉ trong từng chi tiết.

Chỉ có những bậc thầy thủ công Takumi mới có thể đảm bảo cho các sản phẩm được tạo ra tại khoang xe chế tác thủ công đạt được chất lượng tốt nhất. Vì thế, chúng tôi tự hào giới thiệu đến quý khách hàng dòng xe với khoang xe chế tác thủ công chất lượng cao nhất.

Nội thất của Lexus LS được thiết kế vô cùng sang trọng và tinh tế với các vật liệu cao cấp như da, gỗ và kim loại. Lexus LS cũng được trang bị nhiều tiện nghi và công nghệ hiện đại như:

  • Màn hình giải trí trung tâm 12,3 inch
  • Hệ thống âm thanh Mark Levinson 23 loa
  • Ghế ngồi chỉnh điện đa hướng với chức năng massage và sưởi ấm/làm mát
  • Hệ thống điều hòa tự động 4 vùng độc lập
  • Cửa sổ trời toàn cảnh

Động cơ và vận hành

Lexus LS được trang bị 2 tùy chọn động cơ:

Động cơ V6 3.5L tăng áp kép, công suất 415 mã lực và mô-men xoắn 600 Nm

Động cơ V6 3.5L kết hợp với 2 động cơ điện, công suất tổng hợp 354 mã lực và mô-men xoắn 600 Nm

Lexus LS được trang bị hệ dẫn động cầu sau và hộp số tự động 10 cấp. Mẫu xe này có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h trong 5,2 giây.

An toàn

Lexus LS được trang bị nhiều công nghệ an toàn tiên tiến, bao gồm:

  • Phanh đỗ (Điện tử)
  • Hệ thống chống bó cứng phanh
  • Hỗ trợ lực phanh
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
  • Hệ thống ổn định thân xe
  • Hệ thống kiểm soat lực bám đường
  • Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất
  • Đèn báo phanh khẩn cấp
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Hệ thống điều khiển hành trình chủ động
  • Hệ thống an toàn tiền va chạm
  • Hệ thống cảnh báo lệch làn đường
  • Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù
  • Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
  • Hệ thống hỗ trọ đỗ xe
  • Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
  • Cảm biến khoảng cách: Phía trước/ Phía sau
  • Camera 360
  • Túi khí phía trước
  • Túi khí đầu gối cho người lái
  • Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước
  • Túi khí bên phía trước
  • Túi khí bên phía sau
  • Túi khí rèm
  • Túi khí đệm phía sau
  • Móc ghế trẻ em
  • Mui xe an toàn

Thông số kỹ thuật chi tiết xe Lexus LS 500 2025

Model LS 500h LS 500
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể 5235 x 1900 x 1450 mm
Chiều dài cơ sở 3125 mm
Chiều rộng cơ sở (Trước) 1630 mm
Chiều rộng cơ sở (Sau) 1635 mm
Khoảng sáng gầm xe 169 mm 165 mm
Dung tích khoang hành lý 440 L
Dung tích bình nhiên liệu 82 L
Trọng lượng không tải 2295 kg 2235-2290 kg
Trọng lượng toàn tải 2725 kg 2670 kg
Bán kính quay vòng tối thiểu 5.7 m
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
Mã động cơ 8GR-FXS V35A-FTS
Loại V6, D4-S V6, D4-S, Twin turbo
Dung tích 3456 cm3 3445 cm3
Công suất cực đại 295/5800 Hp/rpm 415/6000 Hp/rpm
Mô-men xoắn cực đại 350/5100 Nm/rpm 599/1600-4800 Nm/rpm
Mô tơ điện
Loại 2NM
Công suất 177
Mô-men xoắn 300
Tổng công suất 354
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5
Chế độ tự động ngắt động cơ Không có
Hộp số Multi stage HV 10AT
Hệ thống truyền động RWD
Chế độ lái Eco/ Normal/ Comfort/ Sport/ Sport +/ Customize
Tiêu thụ nhiên liệu
Ngoài đô thị 6.3 L/100km 7.8L/100km
Trong đô thị 7.9 L/100km 16.66L/100km
Kết hợp 6.7 L/100km 11.07L/100km
Hệ thống treo
Trước Khí nén
Sau Khí nén
Hệ thống treo thích ứng
Hệ thống phanh
Trước Đĩa 18″
Sau Đĩa 17″
Hệ thống lái
Trợ lực điện
Kích thước bánh xe & Lốp xe 245/45R20
Lốp run-flat
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần 3L LED, Đèn chiếu xa 3L LED, Đèn báo rẽ LED + Sequential, Đèn ban ngày LED, Đèn sương mù LED, Đèn góc LED, Có rửa đèn, Tự động bật-tắt, Tự động điều chỉnh góc chiếu, Tự động thích ứng
Cụm đèn sau Đèn báo phanh LED, Đèn báo rẽ LED + Sequential, Đèn sương mù LED
Hệ thống gạt mưa Tự động
Gương chiếu hậu bên ngoài Chỉnh điện, Tự động gập, Tự động điều chỉnh khi lùi, Chống chói, Sấy gương, Nhớ vị trí, Cửa hít
Cửa khoang hành lý Mở điện/ Đóng điện, Chức năng mở không chạm
Cửa số trời Điều chỉnh điện, Chức năng 1 chạm đóng mở, Chức năng chống kẹt,
Ống xả Kép
NỘI THẤT & TIỆN NGHI
Chất liệu ghế Da Semi-aniline
Ghế người lái Chỉnh điện 28 hướng, Nhớ vị trí 3 vị trí, Sưởi ghế, Làm mát ghế, Mat-xa, Chức năng hỗ trợ ra vào
Ghế hành khách phía trước Chỉnh điện 28 hướng, Nhớ vị trí 3 vị trí, Sưởi ghế, Làm mát ghế, Mat-xa
Hàng ghế sau Chỉnh điện, Ghế Ottoman, Nhớ vị trí, Sưởi ghế, Làm mát ghế, Mat-xa
Vô lăng Chỉnh điện, Nhớ vị trí, Chức năng hỗ trợ ra vào, Chức năng sưởi, Tích hợp lẫy chuyển số
Hệ thống điều hòa Chức năng Nano-e, Chức năng lọc bụi phấn hoa, Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió, Chức năng điều khiển cửa gió thông minh
Hệ thống âm thanh Mark Levinson 23 loa
Màn hình 12.3″, Apple CarPlay & Android Auto, Đầu CD-DVD, M/FM/USB/AUX/Bluetooth
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió
Rèm che nắng cửa sau (Chỉnh điện)
Rèm che nắng kính sau (Chỉnh điện) Không có
Hộp lạnh
Chìa khóa dạng thẻ
TÍNH NĂNG AN TOÀN
Phanh đỗ (Điện tử)
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soat lực bám đường
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất
Đèn báo phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động
Hệ thống an toàn tiền va chạm
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hệ thống hỗ trọ đỗ xe
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách (Phía trước/ Phía sau)
Camera 360
Túi khí phía trước
Túi khí đầu gối cho người lái
Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước
Túi khí bên phía trước
Túi khí bên phía sau
Túi khí rèm
Túi khí đệm phía sau
Móc ghế trẻ em
Mui xe an toàn

➤ Gọi ngay Lexus Hà Nội – Chính hãng | 096.483.6996 để được tư vấn chi tiết về xe Lexus LS 500, giá bán, dịch vụ và các ưu đãi khác!