Giá xe Lexus LX 600 Urban (7 chỗ ) niêm yết và Giá lăn bánh tại Việt Nam
Giá xe Lexus LX 600 Urban niêm yết: 8,590,000,000 VNĐ ( bao gồm VAT )
Ưu đãi và hỗ trợ khi mua xe Lexus LX 600 Urban tại Lexus Thăng Long Hà Nội
– Tặng 3 năm bảo dưỡng Miễn phí (Hoặc 60.000 km).
– Hỗ trợ mua xe trả góp tới 80% giá trị xe.
– Xe được bảo hành 5 năm.
– Hỗ trợ đi làm thủ thục đăng ký đăng kiểm trong ngày.
– Hỗ trợ đấu giá biển số đẹp.
– Hỗ trợ giao xe sớm nhất
Thời gian đặt hàng giao xe xe Lexus LX600 Urban 2026
Thời gian đặt hàng giao xe cho các phiên bản và màu sắc tuỳ chọn sẽ từ khoảng 3 đến 4 tháng, tuy nhiên tuỳ từng thời điểm sẽ có một số xe giao sớm cho khách hàng.
➤ Gọi ngay hotline Lexus Thăng Long – Hà Nội | 096.483.6996 để được tư vấn chi tiết về xe Lexus LX 600 Urban, giá bán, dịch vụ và lái thử xe Lexus LX 600 Urban.
Những hình ảnh xe Lexus LX600 Urban 7 chỗ tại Đại lý Lexus Thăng Long

DIỆN MẠO NỔI BẬT
Thiết kế của mẫu xe LX là sự kết hợp hoàn hảo của những đường nét tinh tế, mạnh mẽ và vẻ đẹp công năng; tất cả toát lên một hình ảnh thống lĩnh, xứng đáng với vị thế của một chiếc SUV dẫn đầu.

LƯỚI TẢN NHIỆT THẾ HỆ MỚI
Chi tiết biểu tượng cho ngôn ngữ thiết kế thế hệ mới của Lexus chính là lưới tản nhiệt hình con suốt tuyệt đẹp, làm nổi bật ấn tượng về cảm giác thống nhất với thân xe

TỶ LỆ HOÀN HẢO
LX tiếp tục thừa hưởng và phát huy tỷ lệ vàng của chiều dài cơ sở 2.850mm từ thế hệ đầu tiên. Số đo chuẩn xác này đem tới một không gian một không gian nội thất rộng rãi đẳng cấp cũng như khả năng vận hành xuất sắc trên địa hình hiểm trở.

KHOANG LÁI CẢM HỨNG TAZUNA
Triết lý thiết kế Tazuna đã giúp tạo nên một kết nối mượt mà, trực quan giữa người lái và xe. Mọi chi tiết: từ vô-lăng cho tới cần số và màn hình cảm ứng đều được sắp đặt hoàn hảo để mang tới trải nghiệm lái tối ưu.

MÀN HÌNH HIỂN THỊ KÉP
Hệ thống màn hình cảm ứng 12,3 inch giúp người lái dễ dàng điều khiển các tính năng định vị và âm thanh. Một màn hình 7 inch ngay dưới màn hình cảm ứng hỗ trợ người lái điều chỉnh nhiệt độ và dễ dàng sử dụng các nút điều khiển khác. Với cách bố trí này, người lái có thể nắm bắt tổng thể tình trạng lái xe cực kì dễ dàng và nhanh nhạy.

MÀN HÌNH HIỂN THỊ ĐA ĐỊA HÌNH
Các camera quanh xe chiếu hình ảnh của địa hình xung quanh, khu vực dưới sàn và các bánh sau xe trên màn hình 12,3 inch. Tính năng này giúp người lái tránh được chướng ngại vật và đặc biệt hữu ích khi lái xe qua các điều kiện mặt đường nhiều sỏi đá.

HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG NỘI THẤT
Thoải mái lựa chọn trong hệ thống 64 màu chiếu sáng để tạo nên bầu không khí phù hợp tuyệt đối với yêu cầu và sở thích cá nhân.
Những hệ thống an toàn tiên tiến trên Lexus LX600 Urban

XÁC THỰC VÂN TAY
Cảm biến vân tay được trang bị ở giữa công tắc khởi động. Động cơ sẽ không khởi động trừ khi dữ liệu vân tay được xác định đã khớp, nhờ đó tăng cường an ninh và tính bảo mật.

HỆ THỐNG ĐÈN PHA THÍCH ỨNG KIỂU BLADESCAN™
Công nghệ đèn pha tân tiến này giúp mở rộng phạm vi chiếu sáng một cách thông minh mà không gây cản trở cho các xe đang đi đến gần hoặc xe phía trước.

HỆ THỐNG CẢNH BÁO ĐIỂM MÙ
Với hệ thống kiểm soát điểm mù (BSM), người lái sẽ nhận biết được khi có xe tiến lại từ phía sau ngay cả ở tốc độ cao hơn.
HỆ THỐNG HỖ TRỢ RA KHỎI XE AN TOÀN ( SEA )
Hệ thống giúp an toàn cho người trong xe ra ngoài xe, tránh để xảy ra những trường hợp va chạm giao thông.

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH CHỦ ĐỘNG BẰNG RADAR
Hệ thống kiểm soát hành trình chủ động bằng radar (DRCC) tốc độ cao giúp chiếc Lexus của bạn duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.

GƯƠNG ĐIỆN TỬ TĂNG KHẢ NĂNG QUAN SÁT CHO LÁI XE VÀ TẠO KHÔNG GIAN RIÊNG CHO CHỦ NHÂN
Gương chiếu hậu kỹ thuật số sẽ chiếu các hình ảnh từ camera phía sau. Tính năng này giúp người lái có tầm nhìn rộng, không bị cản trở bởi gối tựa đầu, hành khách phía sau hoặc hành lý.

HỆ THỐNG HỖ TRỢ THEO DÕI LÀN ĐƯỜNG
Hệ thống được nâng cấp cho khả năng vận hành mượt mà và chính xác hơn. Hệ thống sử dụng một camera hướng về phía trước giúp bám sát các vạch kẻ làn đường và tự động điều khiển vô lăng, giữ cho xe luôn ở giữa làn đường .

HỆ THỐNG PHANH HỖ TRỢ ĐỖ XE
Hệ thống Phanh Hỗ trợ Đỗ xe sẽ tự động phanh khi có nguy cơ va chạm bằng cách phát hiện các vật thể tĩnh ở phía trước hoặc sau xe cũng như các xe đang tiến đến từ phía sau

HỆ THỐNG CẢNH BÁO ÁP SUẤT LỐP
Hệ thống sẽ bật đèn cảnh báo khi áp suất lốp ở mức thấp, giúp giảm thiểu nguy cơ thủng lốp.

HỆ THỐNG 10 TÚI KHÍ SRS
Tác động va chạm được giảm đáng kể nhờ hệ thống gồm 10 túi khí điều khiển bằng cảm biến, mang lại hiệu quả bảo vệ tối ưu cho mọi vị trí trên xe.
THÔNG SỐ KĨ THUẬT CỦA xe LEXUS LX600 Urban:
| Kích thước tổng thể | |
| Dài | 5100mm |
| Rộng | 1990 mm |
| Cao | 1865 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2850 mm |
| Chiều rộng cơ sở | |
| Trước | 1675 mm |
| Sau | 1680 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 205mm |
| Dung tích khoang hành lý | |
| Khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 3 Khi gập hàng ghế thứ 2 và 3 |
174L 982L 1871L |
| Dung tích bình nhiên liệu | Bình nhiên liệu chính: 80L và Bình nhiêu liệu phụ: 30L |
| Trọng lượng không tải | 2650 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 3280 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 6 m |
| Động cơ | |
| Mã động cơ | V35A-FTS |
| Loại | Động cơ 4 thì, 6 xi lanh xếp hình chữ V, tăng áp |
| Dung tích | 3445 cm3 |
| Công suất cực đại | (305kW) 409 hp/5200rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 650 Nm/2000-3600rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO5 |
| Chế độ tự động ngắt động cơ | – |
| Hộp số | 10AT |
| Hệ thống truyền động | AWD |
| Chế độ lái | Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize |
| Tiêu thụ nhiên liệu | |
| Ngoài đô thị | 10,67 L/100km |
| Trong đô thị | 15,33 L/100km |
| Kết hợp | 12,42 L/100km |
| Hệ thống treo | |
| Trước | Tay đòn kép |
| Sau | Đa điểm |
| Hệ thống treo thích ứng (AVS) | Có |
| Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động (AHC) | Có |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | Đĩa |
| Sau | Đĩa |
| Hệ thống lái | |
| Trợ lực điện | Có |
| Mâm xe và lốp xe | |
| Kích thước | 265/50R22 |
| Lốp thường | Có |
| Lốp dự phòng | |
| Lốp thường | Có ( 5 lốp giống nhau ) |
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu gần | 3LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn báo rẽ, đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn góc | LED |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật-tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) | Có |
| Tích hợp công nghệ quét tốc độ cao (AHS) | Có |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh, đèn báo rẽ, đèn sương mù | LED |
| Hệ thống gạt mưa tự động | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập, tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí | Có |
| Cửa hít | Có |
| Cửa khoang hành lý | |
| Mở điện, đóng điện | Có |
| Chức năng mở cốp rảnh tay | Có |
| Cửa số trời | |
| Điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt | Có |
| Giá nóc | Có |
| Cánh hướng gió đuôi xe | Có |
NỘI THẤT & TIỆN NGHI
| Chất liệu ghế | |
| Da Semi-aniline | Có |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 14 hướng |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 12 hướng |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Gập phẳng tựa đầu | – |
| Hàng ghế sau | |
| Chỉnh điện | – |
| Gập 40:20:40 | Có |
| Đệm để chân | – |
| Nhớ vị trí | – |
| Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | – |
| Hàng ghế thứ 3 | |
| Chỉnh điện và gập điện | Có |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | Có |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại | Tự động 4 vùng |
| Chức năng Nano-e | Có |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
| Chức năng điều khiển cửa gió thông minh | Có |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Mark Levinson |
| Số loa | 25 |
| Màn hình | 12.3″ |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| Đầu CD-DVD | – |
| AM/FM/USB/AUX/Bluetooth | Có |
| Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau (RSE) | Có |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD) | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | Có |
| Hộp lạnh | Có |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
| Phanh đỗ Điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC) | Có |
| Chế độ điều khiển vượt địa hình (CRAWL) | Có |
| Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất (VDIM) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC) | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| Hệ thống phanh an toàn khi đỗ xe (PKSB) | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | Có |
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | 4 |
| Phía sau | 4 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera 360 | Có |
| Túi khí | 10 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |
Quý khách hàng quan tâm và đặt hàng xe Lexus LX600 Urban xin liên hệ Hotline: 096.483.6996



